Bảng size áo ngực & quy đổi quốc tế

Ba bảng dưới đây bao trọn mọi thứ: vòng lưng theo số đo chân ngực, cúp theo mức chênh lệch vòng ngực, và bảng quy đổi đầy đủ giữa hệ size châu Âu, Anh, Mỹ, Pháp và Ý.

Vòng lưng theo số đo chân ngực
Vòng chân ngực (cm)EU / DEUK / US (inch)FR / ESIT
58–626028750
63–676530801
68–727032852
73–777534903
78–828036954
83–8785381005
88–9290401056
93–9795421107
98–102100441158
103–107105461209
108–1121104812510
Size cúp theo mức chênh lệch (vòng ngực − vòng chân ngực)
Chênh lệch (cm)Cúp EUCúp UKCúp US
6.25–8.75AAAAAA
8.75–11.25AAA
11.25–13.75BBB
13.75–16.25CCC
16.25–18.75DDD
18.75–21.25EDDDD
21.25–23.75FEDDD
23.75–26.25GFDDDD
26.25–28.75HFFG
Bảng quy đổi đầy đủ: EU ↔ UK ↔ US ↔ FR ↔ IT
EUUKUSFRIT
65A30A30A80A1A
65B30B30B80B1B
65C30C30C80C1C
65D30D30D80D1D
65E30DD30DD80E1E
65F30E30DDD80F1F
70A32A32A85A2A
70B32B32B85B2B
70C32C32C85C2C
70D32D32D85D2D
70E32DD32DD85E2E
70F32E32DDD85F2F
75A34A34A90A3A
75B34B34B90B3B
75C34C34C90C3C
75D34D34D90D3D
75E34DD34DD90E3E
75F34E34DDD90F3F
80A36A36A95A4A
80B36B36B95B4B
80C36C36C95C4C
80D36D36D95D4D
80E36DD36DD95E4E
80F36E36DDD95F4F
85A38A38A100A5A
85B38B38B100B5B
85C38C38C100C5C
85D38D38D100D5D
85E38DD38DD100E5E
85F38E38DDD100F5F
90A40A40A105A6A
90B40B40B105B6B
90C40C40C105C6C
90D40D40D105D6D
90E40DD40DD105E6E
90F40E40DDD105F6F

Bảng size giúp bạn tìm đúng size khởi điểm — nhưng mỗi thương hiệu cắt may một kiểu, nên hãy xem kết quả là điểm xuất phát trong phòng thử đồ chứ chưa phải đáp án cuối cùng. Muốn chính xác theo từng hãng, ứng dụng Cherry Size điều chỉnh size của bạn trên 632 thương hiệu.

Xem size của tôi ở 632 thương hiệu


Size của bạn, ở mọi nơi bạn mua sắm

Cherry Size lưu số đo ngay trên iPhone của bạn, quy đổi sang 632 thương hiệu, theo dõi thay đổi qua thai kỳ, giai đoạn cho con bú hay khi cân nặng dao động — và không bao giờ tải bất cứ thứ gì lên mạng.

Tải trên App Store